STT Mã sản phẩm Tên sản phẩm
151 N048 ET-Rau, Quả
152 M004 Hệ chất hoạt động bề mặt IAMS-M2-P
153 Y002 Hệ phản ứng thu nhỏ phân tích đa chức năng các tế bào sống trong ống nghiệm (Miniature bioreactor for multifunctional analysis of living cells in vitro)
154 M022 Hệ thống cấp nhiệt tiết kiệm năng lượng cho hộ tiêu thụ nhiệt ở nhiệt độ thấp sử dụng bơm nhiệt kết hợp với các nguồn năng lượng tái tạo
155 T007 Hệ thống một cửa điện tử
156 T009 Hệ thống quản lý lưu trú
157 T006 Hệ thống quản lý văn bản
158 M003 Hệ thống xử lý nước nhiễm asen và kim loại nặng sử dụng công nghệ nano VAST
159 M013 Hệ thống xử lý nước thải bằng phương pháp lọc sinh học
160 C015 Hệ thống xử lý nước thải xi mạ
161 M024 Hệ thống xử lý thu hồi nước rửa lọc
162 T005 Hệ thống đếm và phân loại phương tiện giao thông sử dụng công nghệ nhận dạng , phục vụ quy hoạch giao thông đô thị
163 M002 Hệ thống đo chất lượng nước trên diện rộng có ghép nối máy tính và định vị vệ tinh
164 N026 Hệ đo ghi và điều khiển pH với PC
165 M006 IAMS SI-2 và IAMS SI-3
166 Y004 Khẩu trang nano bạc
167 C016 Kính hiển vi lực nguyên tử NT-206
168 M014 Lò đốt chất thải rắn độc hại VHI - 18B
169 N003 Màng bao gói khí quyển biến đổi (MAP) để bảo quản rau quả
170 C003 Máy chỉ thị độ ẩm gỗ và beton
171 C007 Máy chống bám vôi và gỉ đường ống
172 M023 Máy làm đá viên kiểu ống sử dụng ít môi chất Freon và tiết kiệm năng lượng
173 M008 Máy lọc nước biển 1m3/ngày - Model: PSW – 200
174 M001 Máy phân tích cực phổ đa năng
175 C009 Máy tuyển từ khô
176 C008 Máy tuyển từ ướt
177 N022 Máy đo hàm lượng Oxy trong nước
178 N028 Máy đo nhiệt độ cầm tay
179 N029 Máy đo nhiệt độ hiện số dùng cặp nhiệt KTM-607
180 C002 Máy đo nhiệt độ hiện số dùng cặp nhiệt KTM-905
181 N020 Máy đo tổng chất rắn hòa tan (TDS)
182 N025 Máy đo và điều khiển pH
183 C004 Máy đo độ ẩm không khí HTM-1004
184 C005 Máy đo độ ẩm không khí HTM-807
185 N019 Máy đo độ dẫn điện dung dịch thang đo lớn
186 N018 Máy đo độ dẫn điện dung dịch thang đo nhỏ
187 N021 Máy đo độ muối
188 N023 Máy đo độ pH
189 N024 Máy đo độ pH và thế Redox
190 N051 N-fixing
191 N054 Nano ZnO
192 N016 Nanopolymer dendrimer PAMAM G3->6
193 N017 Nanopolymer dendrimer trên cơ sở polyester
194 C001 Nanopolymer sao 3->5 nhánh
195 M005 OA
196 N056 Ong mắt đỏ
197 N038 PB
198 T002 Phần mềm mô hình hóa và mô phỏng hệ thống MM&S
199 T010 Phần mềm quản lý nhân sự
200 T003 Phần mềm quản lý đa dạng thực vật PlantsVN