Từ cảnh báo đến chủ động kiểm soát: Nghiên cứu mới về ký sinh trùng ở miền núi phía Bắc
Hiện nay, nhiều người vẫn chưa nhận diện được đầy đủ những rủi ro từ môi trường sống xung quanh, nơi các mầm bệnh ký sinh trùng âm thầm tồn tại và lan truyền. Tại các tỉnh miền núi phía Bắc, nguy cơ này trở nên đặc biệt đáng lo ngại khi tập quán ăn uống chưa an toàn, chăn nuôi thả rông và việc xử lý chất thải còn nhiều hạn chế, tạo điều kiện cho mầm bệnh phát tán rộng trong đất, nước và thực phẩm. Thực trạng này không chỉ khiến tỷ lệ nhiễm duy trì ở mức cao mà còn làm gia tăng nguy cơ tái nhiễm trong cộng đồng, đặt ra yêu cầu cấp thiết phải có các giải pháp kiểm soát đồng bộ, thay vì chỉ dừng lại ở các biện pháp điều trị đơn lẻ như hiện nay.
Từ thực tế đó, nhiệm vụ khoa học công nghệ “Xây dựng mô hình kiểm soát ô nhiễm môi trường do mầm bệnh ký sinh trùng tại khu vực miền núi phía Bắc Việt Nam” (mã số UQ.SNMT.01/23-25) do PGS.TS. Nguyễn Văn Hà và nhóm nghiên cứu Viện Sinh học - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam thực hiện không chỉ mang đến những phát hiện quan trọng mà còn đưa ra nhiều cảnh báo thiết thực đối với cộng đồng.

PGS.TS. Nguyễn Văn Hà (ngoài cùng bên trái) cùng nhóm nghiên cứu thực hiện thí nghiệm tại hiện trường
Nghiên cứu được triển khai tại các khu vực có nguy cơ cao, kết hợp điều tra thực địa, phân tích mẫu và dữ liệu môi trường nhằm nhận diện nguồn lây và xây dựng công cụ giám sát, dự báo phù hợp với điều kiện địa phương.

Sơ đồ khu vực nghiên cứu
Kết quả nghiên cứu cho thấy tỷ lệ nhiễm ký sinh trùng ở người tại một số địa phương miền núi phía Bắc vẫn ở mức cao, dao động từ 11,28% đến 34,73%. Thành phần ký sinh trùng rất đa dạng, bao gồm giun truyền qua đất, sán dây và đặc biệt là sán lá gan nhỏ, tác nhân có thể gây tổn thương gan nghiêm trọng nếu nhiễm kéo dài.

Ấu trùng metacercaria của sán lá gan nhỏ
Đáng chú ý, nguồn lây không chỉ đến từ thói quen ăn uống mà còn tồn tại rõ rệt trong môi trường. Tại các hồ thủy điện, loài ốc nước ngọt Parafossarulus manchouricus - vật chủ trung gian của sán lá gan nhỏ được phát hiện mang ấu trùng với tỷ lệ đáng kể. Đồng thời, phân tích cá nước ngọt cho thấy tới 66,1% mẫu có nhiễm ấu trùng sán, cho thấy nguy cơ lây nhiễm qua thực phẩm là rất lớn. Những kết quả này chỉ ra con đường lây truyền đang tồn tại theo một “vòng khép kín” giữa môi trường - động vật - con người, trong đó nước, thủy sinh và thực phẩm đóng vai trò trung gian quan trọng.
Bên cạnh yếu tố thực phẩm, hoạt động chăn nuôi cũng là nguồn phát tán mầm bệnh đáng kể. Nghiên cứu cho thấy sự chênh lệch lớn giữa mô hình trang trại và nông hộ trong xử lý chất thải. PGS.TS. Nguyễn Văn Hà cho biết: Trong khi các trang trại tuân thủ tốt hơn các quy định xử lý thì ở quy mô nông hộ, phần lớn chất thải vẫn chưa được xử lý đúng cách. Việc xả trực tiếp phân gia súc ra môi trường, sử dụng phân tươi trong canh tác hoặc chăn thả tự do đã tạo điều kiện cho trứng và ấu trùng ký sinh trùng phát tán vào đất và nguồn nước. Đây chính là nguyên nhân duy trì vòng lây nhiễm, khiến bệnh dễ tái phát dù đã được điều trị.
Trước thực trạng này, nhóm nghiên cứu đã xây dựng mô hình kiểm soát mang tính tổng thể, tiếp cận theo hướng “Một sức khỏe” - kết hợp giữa con người, động vật và môi trường. Thay vì chỉ tập trung điều trị khi đã mắc bệnh, mô hình hướng tới việc kiểm soát mầm bệnh ngay từ nguồn, thông qua giám sát môi trường, theo dõi vật chủ trung gian và cảnh báo sớm các khu vực có nguy cơ cao.
Một kết quả nổi bật khác là xây dựng thành công mô hình giám sát và hệ thống cảnh báo sớm đối với các loài ký sinh trùng truyền qua môi trường. Hệ thống được phát triển trên cơ sở tích hợp dữ liệu điều tra thực địa, phân tích mẫu và thông tin về vật chủ trung gian, kết hợp với mô hình dự báo phân bố loài trong các kịch bản biến đổi khí hậu. Trên cơ sở đó, nhóm nghiên cứu đã xây dựng bản đồ dự báo phân bố sán lá gan theo hai kịch bản phát thải khí nhà kính (mức thấp và mức cao) cho các mốc thời gian đến năm 2050 và 2080, qua đó cho phép nhận diện sớm các khu vực có nguy cơ cao và hỗ trợ cảnh báo kịp thời. Mô hình đã được thí điểm triển khai tại tỉnh Yên Bái (nay thuộc tỉnh Lào Cai), bước đầu góp phần nâng cao năng lực giám sát tại địa phương và tạo nền tảng để mở rộng áp dụng tại các khu vực lòng hồ thủy điện miền núi phía Bắc, hướng tới kiểm soát hiệu quả nguồn lây và giảm tỷ lệ nhiễm trong cộng đồng.
PGS.TS. Nguyễn Văn Hà nhấn mạnh: Điểm mấu chốt của mô hình là chuyển từ cách tiếp cận bị động sang chủ động trong phòng chống bệnh ký sinh trùng. Thông qua việc tích hợp giám sát môi trường, theo dõi vật chủ trung gian và hệ thống cảnh báo sớm, mô hình cho phép nhận diện kịp thời các khu vực nguy cơ cao và can thiệp ngay từ nguồn lây. Theo ông: Cách tiếp cận “Một sức khỏe” không chỉ liên kết chặt chẽ giữa con người - động vật - môi trường mà còn góp phần cắt đứt vòng lây truyền, giảm nguy cơ tái nhiễm và nâng cao hiệu quả dự phòng tại cộng đồng.
Các hoạt động thiết thực đã được triển khai trong nhiệm vụ, như xây dựng sổ tay hướng dẫn kỹ thuật, tổ chức tập huấn cho cán bộ y tế cơ sở và cung cấp tài liệu truyền thông dễ hiểu cho người dân. Nhờ đó giúp người dân nhận biết nguy cơ, hiểu rõ đường lây và chủ động áp dụng các biện pháp phòng tránh trong cuộc sống hằng ngày.

PGS.TS. Nguyễn Văn Hà chia sẻ, tập huấn chuyên môn cho cán bộ y tế cơ sở tại địa phương
Từ các bằng chứng thực địa, nhóm nghiên cứu cảnh báo nguy cơ lây nhiễm ký sinh trùng đang hiện hữu trực tiếp trong đời sống hằng ngày, đặc biệt thông qua thực phẩm và môi trường sinh hoạt. Với tỷ lệ cá nhiễm ấu trùng sán ở mức cao, việc ăn cá sống hoặc chưa nấu chín được xác định là một trong những con đường lây nhiễm chính cần được loại bỏ. Tương tự, các loại rau thủy sinh như rau muống nước, rau cần, cải xoong… có thể mang ấu trùng bám dính mà không thể loại bỏ hoàn toàn bằng cách rửa thông thường, làm gia tăng nguy cơ nếu không được nấu chín kỹ.
Bên cạnh đó, thói quen sinh hoạt và điều kiện vệ sinh vẫn là yếu tố then chốt để kiểm soát bệnh. Việc sử dụng nguồn nước không đảm bảo, thiếu vệ sinh cá nhân và môi trường tạo điều kiện để mầm bệnh tồn tại và lan truyền trong cộng đồng. Đặc biệt, trong chăn nuôi nông hộ, tình trạng chất thải chưa được xử lý đúng cách tiếp tục là nguồn phát tán trứng và ấu trùng ký sinh trùng ra môi trường đất và nước.
Trên cơ sở đó, nhóm nhấn mạnh việc kiểm soát đồng thời các nguồn lây. Trong chăn nuôi, cần áp dụng các biện pháp xử lý chất thải như ủ phân sinh học, hầm biogas hoặc chế phẩm sinh học nhằm giảm thiểu ô nhiễm và cắt đứt vòng đời ký sinh trùng. Việc hạn chế chăn thả tự do và thực hiện tẩy giun định kỳ cho vật nuôi cũng đóng vai trò quan trọng trong giảm nguồn lây từ động vật sang người.
Ngoài ra, việc duy trì giám sát các vật chủ trung gian như ốc tại các thủy vực, kết hợp với hệ thống cảnh báo sớm đã được xây dựng, sẽ giúp phát hiện kịp thời các khu vực nguy cơ cao. Đây được xem là giải pháp then chốt để chuyển từ ứng phó bị động sang chủ động phòng ngừa, góp phần kiểm soát hiệu quả chuỗi lây truyền ký sinh trùng trong cộng đồng.
Theo đánh giá của Hội đồng nghiệm thu Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam, nghiên cứu đã cung cấp bằng chứng khoa học rõ ràng về thực trạng ô nhiễm ký sinh trùng và xây dựng được mô hình kiểm soát có tính ứng dụng cao. Việc kết hợp giữa điều tra, dự báo, giám sát và truyền thông cộng đồng đã tạo ra hướng tiếp cận toàn diện, phù hợp với điều kiện thực tế tại địa phương.
Quan trọng hơn, mô hình này có thể mở rộng sang các khu vực có điều kiện tương tự, đặc biệt là các vùng có hệ sinh thái thủy sinh và tập quán sinh hoạt gần giống. Trong bối cảnh biến đổi khí hậu và nguy cơ dịch bệnh ngày càng phức tạp, cách tiếp cận dựa trên giám sát - dự báo - cảnh báo sớm được xem là chìa khóa để kiểm soát hiệu quả các bệnh ký sinh trùng trong tương lai.
Cung cấp tin: Chu Thị Ngân - Trung tâm Dữ liệu và Thông tin khoa học
Xử lý tin: Minh Tâm
